Báo giá tấm trần nhựa composite Theo M2 2026 Giả Gỗ cao cấp sang trọng Trong Nhà Và Ngoài Trời

Báo giá tấm trần nhựa composite Theo M2 2026 – 2027 Giả Gỗ cao cấp sang trọng Trong Nhà Và Ngoài Trời Bao nhiêu tiền 1m2 Hoàn thiện Trọn Gói

Trần nhựa composite ngoài trời là gì?

Trần nhựa composite ngoài trời (hay trần gỗ nhựa WPC) là vật liệu trang trí hiện đại được tổng hợp từ bột gỗ, nhựa (PVC/PE) và các chất phụ gia. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ đùn ép, tạo nên độ bền cao, chống nước, chống mối mọt và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Trần nhựa composite thường được ứng dụng để ốp trần ban công, sân thượng, mái hiên, nhà hàng ngoài trời nhằm tăng tính thẩm mỹ và sang trọng.
Đặc điểm nổi bật của trần nhựa composite ngoài trời:
  • Chống chịu thời tiết: Bền bỉ, chống thấm nước, không bị mục nát hay biến dạng bởi mưa, nắng và tia UV.
  • Thẩm mỹ cao: Thiết kế với vân gỗ tự nhiên, màu sắc đa dạng, khó phân biệt với gỗ thật.
  • Cấu tạo: Bao gồm hệ khung xương chịu lực (thường là thép mạ kẽm) và các tấm ốp/thanh lam nhựa giả gỗ.
  • Ứng dụng: Phổ biến cho các khu vực ngoài trời như ban công, sân thượng, sảnh, quán cafe.
  • Thi công dễ dàng: Hệ hèm khóa âm dương hoặc liên kết gài giúp việc lắp đặt chắc chắn và thuận tiện. 
Sản phẩm này là giải pháp thay thế hoàn hảo cho gỗ tự nhiên ở các khu vực ngoại thất nhờ độ bền vượt trội và chi phí bảo dưỡng thấp. 

Ưu nhược điểm trần nhựa composite ngoài trời so với trong nhà

Trần nhựa composite ngoài trời là vật liệu giả gỗ cao cấp, bền bỉ (10-20 năm), chịu mưa nắng, tia UV và không mối mọt nhờ cấu tạo đặc biệt, chi phí cao (từ 750.000đ/m2). Trái lại, trần trong nhà chi phí thấp hơn, ít yêu cầu chịu nhiệt nhưng chịu lực kém hơn. Điểm chung là tính thẩm mỹ cao, dễ lắp đặt.
1. Ưu nhược điểm trần nhựa composite ngoài trời vs. trong nhà 
  • Trần nhựa ngoài trời (WPC – Wood Plastic Composite):
    • Ưu điểm: Chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống tia UV, kháng nước tuyệt đối, không mục nát, không cong vênh dưới nắng nóng. Độ bền cao (tuổi thọ trên 10-20 năm).
    • Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao. Vẫn có thể bị giãn nở nhẹ, cần thi công đúng kỹ thuật (chừa khe hở). Vân gỗ có thể bạc màu nhẹ theo thời gian (nên chọn dòng phủ ASA/Polymer cao cấp).
  • Trần nhựa trong nhà (PVC Nano/Composite):
    • Ưu điểm: Giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng hơn, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, tính thẩm mỹ sang trọng, dễ vệ sinh.
    • Nhược điểm: Không chịu được nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp, dễ bị giòn, cong vênh nếu dùng ngoài trời. 
2. Chi phí thi công (tham khảo) 
  • Trần nhựa ngoài trời: Giá vật tư và thi công dao động cao, từ 750.000đ – >1.200.000đ/ m2 tùy loại (thanh lam, tấm phẳng) và thương hiệu.
  • Trần nhựa trong nhà: Thường rẻ hơn, từ 300.000đ – 600.000đ/m2
Tóm lại: Nên chọn loại composite chuyên dụng cho ngoài trời (khả năng chịu nhiệt, chống phai màu tốt hơn) và loại PVC/Composite thông thường cho nội thất để tối ưu chi phí. 

Giá trần nhựa composite ngoài trời trọn gói

Giá trần nhựa composite ngoài trời trọn gói (bao gồm vật tư, khung xương, phụ kiện và nhân công) dao động từ 800.000 VNĐ – 1.500.000 VNĐ/m². Mức giá phụ thuộc vào loại tấm ốp (phẳng hay lam sóng), độ dày, thương hiệu và độ phức tạp của công trình.
Chi tiết báo giá trần gỗ nhựa ngoài trời (tham khảo): 
  • Tấm ốp trần phẳng/lam sóng ngoài trời: Thường dao động từ
    800.000 – 1.100.000 VNĐ/m².
  • Lam sóng ngoài trời cao cấp (loại 2 da/ASA): Dao động từ 1.300.000 1.500.000 VNĐ/m².
  • Giá vật tư tấm ốp riêng: 250.000 – 500.000 VNĐ/m².
  • Chi phí thi công (nhân công + xương): Khoảng 200.000 – 400.000 VNĐ/m². 
Các yếu tố ảnh hưởng giá: 
  • Loại vật liệu: Gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA/Polymer có độ bền cao hơn nên giá cao hơn loại 1 lớp.
  • Thiết kế: Trần lam sóng có giá thi công cao hơn tấm phẳng.
  • Khung xương: Sử dụng sắt hộp mạ kẽm sẽ đắt hơn khung nhựa/inox. 
Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào đơn vị thi công và vị trí lắp đặt thực tế. 

Nên chọn làm trần nhựa composite ngoài trời hay nhựa nano 

Việc chọn giữa trần nhựa Composite ngoài trời và nhựa Nano phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lắp đặt và ngân sách. Trần nhựa Composite là lựa chọn số một cho không gian ngoài trời (ban công, sân thượng, mái hiên) nhờ khả năng chịu nắng mưa, bền màu, chống mối mọt với chi phí cao hơn. Nhựa Nano phù hợp cho nội thất (nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách) với chi phí thấp hơn, mẫu mã đa dạng nhưng không chịu được thời tiết khắc nghiệt.
1. So sánh mục đích sử dụng và đặc điểm
  • Trần Nhựa Composite (Ngoài trời):
    • Mục đích: Chuyên dùng ngoài trời, khu vực chịu nắng mưa trực tiếp.
    • Đặc điểm: Độ bền cao, chống nước, chống mối mọt, không cong vênh, chịu nhiệt tốt, bền màu.
    • Thẩm mỹ: Giống gỗ tự nhiên, sang trọng, thường dạng thanh lam hoặc tấm ốp sóng.
  • Trần Nhựa Nano (Nội thất):
    • Mục đích: Chỉ dùng trong nhà, không gian khô ráo (trần phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp).
    • Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, cách âm/cách nhiệt tốt, lắp đặt nhanh, dễ vệ sinh, mẫu mã đa dạng (vân gỗ, giả đá, vân giấy dán tường).
    • Hạn chế: Dễ bay màu, hỏng hóc, nứt vỡ nếu lắp ngoài trời do tác động của UV và nhiệt độ cao. 
2. So sánh chi phí (tham khảo)
  • Trần Composite ngoài trời: Giá cao hơn, thường từ 300.000đ – 600.000đ/m² trở lên (chưa bao gồm khung xương và thi công).
  • Trần nhựa Nano (trong nhà): Giá rẻ hơn, dao động khoảng 250.000đ – 500.000đ/m² (vật tư). 
Kết luận:
  • Làm ngoài trời (hiên, ban công): Bắt buộc chọn Nhựa Composite để đảm bảo độ bền.
  • Làm trong nhà: Chọn Nhựa Nano để tiết kiệm chi phí và đa dạng mẫu mã. 

Thuê thợ làm trần nhựa composite ngoài trời

Việc thuê thợ thi công trần nhựa composite ngoài trời uy tín đòi hỏi lựa chọn đơn vị chuyên nghiệp, có kinh nghiệm, cam kết độ bền vật liệu giả gỗ chống nước, chịu nhiệt tốt. Quy trình bao gồm: khảo sát vị trí/độ cao, lắp khung xương sắt/inox, thi công tấm ốp composite, và hoàn thiện kỹ thuật. Chi phí thường được tối ưu khi chủ nhà tự mua vật tư và thuê thợ chuyên nghiệp lắp đặt.
Quy trình thi công trần nhựa composite ngoài trời chuẩn:
  1. Khảo sát & Đo đạc: Xác định chính xác vị trí, độ cao, và kiểm tra mái (đặc biệt mái tôn) để đảm bảo không bị dột.
  2. Lắp đặt khung xương: Dựng hệ khung sắt hoặc inox vững chắc làm nền móng.
  3. Thi công tấm ốp composite: Lắp đặt các tấm ốp lam sóng/phẳng vào khung xương theo kỹ thuật, đảm bảo thẩm mỹ.
  4. Hoàn thiện: Kiểm tra, vệ sinh và bàn giao công trình. 
Cách tìm thợ làm trần nhựa uy tín:
  • Tìm kiếm đơn vị chuyên nghiệp: Ưu tiên các đội thợ chuyên thi công trần nhựa lam sóng giả gỗ, có kinh nghiệm xử lý vật liệu ngoài trời.
  • Kiểm tra dịch vụ: Lựa chọn đơn vị có quy trình khảo sát kỹ lưỡng và tư vấn kỹ thuật tốt.
  • Quản lý chi phí: Có thể lựa chọn hình thức thuê nhân công, gia chủ tự mua vật tư để đảm bảo chất lượng tấm ốp composite. 
Lựa chọn đúng đơn vị thi công giúp đảm bảo trần nhựa ngoài trời bền đẹp, chống ẩm, chống cháy và cách âm hiệu quả. 

 

Hà Nội có 30 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 17 huyện, 12 quận, 1 thị xã và 579 đơn vị hành chính cấp xã 383 xã, 175 phường, 21 thị trấn.

  • Thành phố Hà Nội có 12 quận bao gồm: Ba Đình, Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Long Biên, Hà Đông, Tây Hồ, Nam Từ Liêm và Bắc Từ Liêm.
  • 17 huyện bao gồm:Thanh Trì, Ba Vì, Đan Phượng, Gia Lâm, Đông Anh,Thường Tín, Thanh Oai, Chương Mỹ, Hoài Đức, Mỹ Đức, Phúc Thọ, Thạch Thất, Quốc Oai, Phú Xuyên, Ứng Hòa , Mê Linh, Sóc Sơn, và 1 thị xã Sơn Tây.

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) có 22 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 16 quận, 5 huyện và 1 thành phố trực thuộc (TP. Thủ Đức)

  • 1 Thành phố là Thành phố Thủ Đức được sát nhập toàn bộ diện tích của Quận 2; Quận 9 và toàn bộ quận Thủ Đức.
  • 16 quận bao gồm: Quận 1, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Quận Phú Nhuận,Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân,  Quận Tân Phú.
  • 5 huyện bao gồm: Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi, Cần Giờ, Nhà Bè.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.