Cách tính m2 trần nhựa Giả gỗ giật cấp 2- 3 chuẩn xác nhất 2026 chi tiết

Cách tính m2 trần nhựa Nano Giả gỗ giật cấp 2- 3 chuẩn xác nhất 2026 – 2027 chi tiết

Trần Giật Cấp Là Gì?

Trần giật cấp là loại trần chìm, có công đoạn thi công khá cầu kỳ và phức tạp. Loại trần này sẽ giúp trần nhà trở nên cách điệu hơn nhờ kiểu dáng các khối, hộp mà nó tạo ra.

Trần nhựa giả gỗ là một loại trần được làm từ vật liệu nhựa, được thiết kế và sản xuất để mô phỏng vẻ ngoại hình của gỗ tự nhiên. Dưới đây là một số ưu điểm của trần nhựa giả gỗ:
  • Giá trị kinh tế: Trần nhựa giả gỗ thường có giá thành thấp hơn so với gỗ tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn kinh tế cho người tiêu dùng.
  • Dễ lắp đặt và bảo trì: Cài đặt trần nhựa giả gỗ thường đơn giản và nhanh chóng, cũng dễ bảo trì hơn so với một số loại gỗ tự nhiên, không yêu cầu công đoạn bảo dưỡng phức tạp.
  • Chống ẩm và chống nước: với khả năng chống ẩm và chống nước tốt, giúp tránh tình trạng mối mọt, ố vàng, hoặc đổ nước làm hỏng bề mặt trần.
  • Đa dạng về mẫu mã và màu sắc: Trần nhựa giả gỗ có sẵn trong nhiều mẫu mã và màu sắc khác nhau, giúp bạn linh hoạt trong việc lựa chọn để phù hợp với phong cách thiết kế nội thất.
  • Nhẹ và dễ vận chuyển: So với gỗ tự nhiên, nhựa nhẹ hơn và dễ dàng vận chuyển, giảm chi phí và công sức trong quá trình lắp đặt.
  • Độ bền và đồng đều: Trần nhựa giả gỗ thường có độ bền cao và không bị biến dạng, giữ được hình dáng và màu sắc đồng đều theo thời gian.
  • Khả năng cách âm và cách nhiệt: cách âm và cách nhiệt tốt, tạo ra môi trường sống thoải mái và tiết kiệm năng lượng.
Lưu ý rằng mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng trần nhựa giả gỗ cũng có nhược điểm và không mang lại cảm giác tự nhiên như gỗ thật. Sự lựa chọn nên dựa trên nhu cầu cụ thể của dự án và sở thích cá nhân.
Mẫu trần Nhựa giật cấp đẹp, sang trọng

Hiện nay, trên thị trường phổ biến với các loại trần nhà giật cấp như trần gỗ, trần nhựa và thạch cao. Trần giật cấp được thiết kế chủ yếu với 2 loại chính là: trần giật 2 cấp và trần giật 3 cấp.

  • Trần giật cấp 2: Loại này phổ biến nhất, bao gồm lớp trần nguyên thủy và lớp trần giật cấp. Thường có 2 loại chính đó là trần giật cấp hở và trần giật cấp kín.
  • Trần giật 3 cấp: Loại trần này bao gồm 1 lớp trần nguyên thủy và 2 lớp trần giật cấp hở hoặc 1 lớp giật cấp hở + 1 lớp giật cấp kín.

Tại sao nên làm trần nhựa giật cấp

Trần nhựa giật cấp là giải pháp trang trí hiện đại, tối ưu chi phí và độ bền cao, giúp tạo chiều sâu, điểm nhấn sang trọng cho không gian nhờ khả năng tạo hình khối đa dạng. Đây là lựa chọn lý tưởng vì khả năng chống ẩm, mối mọt, cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và dễ dàng vệ sinh, bảo dưỡng.
Những lý do chính nên làm trần nhựa giật cấp:
  • Tính thẩm mỹ và hiện đại: Tạo điểm nhấn ấn tượng, xóa bỏ sự đơn điệu của trần phẳng, giúp căn phòng trông sang trọng và có chiều sâu hơn. Dễ dàng kết hợp với đèn LED hắt sáng để tăng sự ấm cúng, tinh tế.
  • Độ bền vượt trội và tính năng tốt: Trần nhựa (đặc biệt là nhựa Nano/PVC) có khả năng chống ẩm mốc, mối mọt hoàn toàn, không cong vênh, rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Ngoài ra, nó còn có khả năng cách âm, cách nhiệt, giúp giảm tiếng ồn và ngăn chặn đến 97% bức xạ nhiệt.
  • Chi phí hợp lý, tiết kiệm: Giá thành thi công trần nhựa giật cấp thường rẻ hơn so với trần gỗ tự nhiên hay trần thạch cao, nhưng vẫn mang lại giá trị thẩm mỹ tương đương.
  • Thi công nhanh, sạch sẽ: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng cho mái nhà, quá trình thi công nhanh chóng, không bụi bẩn, không gây tiếng ồn lớn, ít ảnh hưởng đến sinh hoạt.
  • Dễ dàng bảo dưỡng: Tấm nhựa dễ dàng tháo lắp để sửa chữa hệ thống điện, điều hòa phía trên mà không làm hỏng trần.
  • Đa dạng mẫu mã: Phù hợp với nhiều phong cách từ hiện đại, sang trọng đến cổ điển, có thể giả vân gỗ, vân đá, hoặc các màu sắc khác nhau. 
Trần nhựa giật cấp rất phù hợp cho không gian phòng khách, phòng ngủ, bếp, hoặc những khu vực dễ bị ẩm mốc. 

Cách Tính m2 Trần nhựa Giật Cấp

Để tính mét vuông (m2) trần nhựa nhanh và hiệu quả nhất, bạn có thể áp dụng hai phương pháp phổ biến dưới đây tùy vào kiểu dáng trần

1. Cách tính trần nhựa phẳng (Trần phẳng) 

Đối với trần phẳng, việc tính toán cực kỳ đơn giản vì diện tích trần sẽ bằng đúng diện tích sàn. 
    • Công thức: Diện tích trần = Chiều dài x Chiều rộng.
    • Ví dụ: Phòng có chiều dài 5m, chiều rộng 4m thì diện tích trần là 5×4=20m2. 

2. Cách tính trần nhựa giật cấp (Trần trang trí) 

Đối với trần giật cấp, diện tích thực tế sẽ lớn hơn diện tích sàn do có thêm các mặt dựng (mặt đứng) và hốc đèn. Có 2 cách tính nhanh: 
Cách A: Tính theo hệ số (Nhanh nhất) 
Đây là cách các nhà thầu thường dùng để báo giá nhanh dựa trên diện tích sàn: 
    • Trần giật 1 cấp đơn giản: Diện tích sàn × hệ số 1.3 – 1.5.
    • Trần giật 2-3 cấp hoặc phức tạp: Diện tích sàn × hệ số 1.5 – 1.8 (hoặc cao hơn nếu nhiều chi tiết).
    • Ví dụ: Phòng 20m2 làm trần giật 1 cấp, diện tích tính tiền khoảng 20×1.3=26m2. 

Cách B: Đo thực tế (Chính xác nhất) 
Cách này dùng để thanh toán sau khi thi công xong (“đo thực tế nghiệm thu”): 
  • Công thức: Diện tích = (Tổng chiều dài các tấm nhựa) x (Chiều rộng tấm nhựa).
  • Bạn cần cộng tất cả các mặt phẳng nằm ngang và các mặt dựng (mặt đứng) của phần giật cấp lại với nhau. 
Tính đoán diện tích m2 lắp đặt, thi công trần giật cấp
Trần Nhựa Nano giật cấp được thiết kế ấn tượng

Ước tính m2 khối lượng trước khi làm trần nhựa Nano

Việc tư vấn và ước tính diện tích (m2 ) khối lượng trước khi thi công trần nhựa Nano là cực kỳ quan trọng để đảm bảo thẩm mỹ, tối ưu chi phí và hạn chế hao hụt vật tư. Cần thống nhất thiết kế (phẳng/giật cấp), Cách tính m2 trần nhựa như thế nào hay đo đạc diện tích thực tế (Thường sẽ có 5-10% hao hụt do cắt tấm thừa) sẽ thống nhất trước với thợ, và chốt đơn giá bao gồm vật tư, khung xương, nhân công.
Các nội dung cần tư vấn với thợ: 
  • Mẫu trần: Trần phẳng đơn giản hay trần giật cấp (1 cấp, 2 cấp) để tạo điểm nhấn.
  • Loại tấm nhựa: Chọn độ dày và mẫu mã nhựa Nano phù hợp (nhựa giả gỗ, vân đá, màu trơn).
  • Hệ thống khung xương: Lựa chọn khung xương chắc chắn, đặc biệt nếu trần có giật cấp phức tạp.
  • Chi tiết phào chỉ: Phào cổ trần, phào giật cấp, mâm trần trang trí để tăng thẩm mỹ. 
Lưu ý khi làm việc với thợ:
  • Xác định rõ đơn giá là trọn gói (bao gồm xương, tấm, phào, nhân công) hay tính riêng.
  • Kiểm tra chất lượng tấm trước khi thi công, đặc biệt là hèm khóa.

Hy vọng với những chia sẻ mà Hoàng Minh vừa cung cấp trên đây sẽ giúp bạn đọc biết được Cách Tính m2 Trần Gỗ, Nhựa, Thạch Cao Giật Cấp một cách chính xác, hỗ trợ cho quá trình thi công trần nhà của mình được suôn sẻ nhé.

Ưu nhược điểm trần nhựa nano giật cấp

Trần nhựa Nano giật cấp là giải pháp trang trí trần hiện đại, mang lại thẩm mỹ cao với khả năng che khuyết điểm, cách âm, chống ẩm mốc tuyệt đối, và thi công nhanh không bụi bẩn. Tuy nhiên, chi phí cao hơn trần thạch cao, hạn chế về kiểu dáng tạo hình phức tạp, và dễ biến dạng dưới nhiệt độ cao hoặc chịu lực nặng.
Ưu điểm:
  • Thẩm mỹ cao & tạo điểm nhấn: Giật cấp (1 hoặc 2 cấp) tạo chiều sâu, sang trọng, hiện đại, dễ dàng kết hợp hệ thống đèn LED hắt tạo ánh sáng gián tiếp.
  • Chống nước, chống ẩm mốc: Bề mặt phủ màng PVC giúp chống nước tuyệt đối, không lo ố vàng, ẩm mốc, mối mọt, phù hợp khí hậu nóng ẩm.
  • Thi công nhanh, sạch sẽ: Trọng lượng nhẹ, thi công lắp ghép trên khung xương, không cần sơn bả, sạch sẽ hơn trần thạch cao.
  • Bền bỉ, dễ vệ sinh: Độ bền cao (20-35 năm), bề mặt trơn nhẵn dễ lau chùi, không cong vênh.
  • Che khuyết điểm tốt: Dễ dàng che dấu đường dây điện, ống nước, dầm trần. 
Nhược điểm:
  • Chi phí đầu tư cao: Giá vật tư và thi công cao hơn so với trần thạch cao truyền thống.
  • Kém linh hoạt về thiết kế: Không thể uốn cong hay tạo các khối phức tạp như trần thạch cao.
  • Chịu nhiệt và lực kém: Không chịu được nhiệt độ cao (dễ biến dạng) và không phù hợp treo các vật nặng trực tiếp lên trần.
  • Khó sửa chữa: Khi bị hỏng, khó sửa chữa cục bộ, thường phải thay thế cả tấm, và nếu không lắp kín khít, có thể thành nơi trú ngụ của chuột. 
Lưu ý khi sử dụng:
  • Phù hợp cho phòng khách, phòng ngủ, các không gian yêu cầu độ bền cao và chống ẩm.
  • Cần lựa chọn đơn vị thi công uy tín để đảm bảo xử lý kỹ các khe hở, tránh chuột bọ.
  • Không nên lắp đặt trực tiếp dưới mái tôn không có lớp cách nhiệt. 

 

Nội dung tìm kiếm khác
Cách tính m2 trần nhà
Cách tính m2 trần gỗ giật cấp
Cách tính trần nhựa giật cấp
Cách tính m2 trần thạch cao
Cách tính m2 trần thả nhựa
Công thức tính trần thạch cao Vĩnh Tường
Cách tính khung xương trần nhựa
Cách tính trần giật cấp

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.