Liên Kết

Header Ads

Báo giá làm trần nhựa Nano 2027 tại Hà Nội và Tphcm Sài Gòn Theo m2 hoàn thiện trọn gói

Báo giá làm trần nhựa Nano 2027 tại Hà Nội và Tphcm Sài Gòn Theo m2 hoàn thiện trọn gói

Trần nhựa là gì?
Trần nhựa nano, ốp tường nano và vách ngăn nhựa là các giải pháp trang trí nội thất hiện đại bằng nhựa PVC kết hợp bột đá và công nghệ phủ nano chống trầy xước.

1. Trần nhựa Nano
  • Khái niệm: Là loại trần làm từ các tấm ốp nhựa PVC kết hợp với công nghệ phủ nano bề mặt.
  • Đặc điểm: Tấm ốp có bề mặt phẳng, láng mịn, mô phỏng vân gỗ hoặc vân đá rất tự nhiên.
  • Thi công: Các tấm liên kết với nhau bằng hèm khóa âm dương, giúp bề mặt trần khít sát và không lộ vết ghép.
2. Trần nhựa lam sóng
  • Khái niệm: Là trần nhựa có bề mặt được thiết kế theo hình các sóng nhựa chạy song song (dạng thanh lam).
  • Đặc điểm: Tạo hiệu ứng không gian 3D, hiện đại và có chiều sâu hơn so với trần phẳng.
  • Phân loại: Thường có loại 3 sóng, 4 sóng hoặc 5 sóng với độ cao sóng khác nhau.
3. Trần nhựa thả
  • Khái niệm: Là hệ trần sử dụng các tấm nhựa vuông (kích thước phổ biến là 60x60 cm) đặt lên khung xương thạch cao hoặc khung xương nhôm nổi.
  • Đặc điểm: Dễ lắp đặt, dễ sửa chữa đường điện nước phía trên bằng cách nhấc tấm nhựa lên.
  • Ứng dụng: Thường dùng cho văn phòng, nhà xưởng, lối đi hoặc nhà vệ sinh.
4. Ốp tường nhựa Nano
  • Khái niệm: Bản chất là sử dụng tấm ốp nhựa Nano (giống loại làm trần nhựa Nano) nhưng được thi công trên bề mặt tường gia đình.
  • Ưu điểm: Chống ẩm mốc, dễ lau chùi, che khuyết điểm cho các mảng tường cũ hoặc bong tróc cực tốt.
5. Vách ngăn nhựa 1 mặt và 2 mặt
Loại vách này dùng khung xương (sắt hoặc kết cấu chuyên dụng) ở giữa và ốp các tấm nhựa bên ngoài để phân chia không gian.
  • Vách nhựa 1 mặt: Chỉ ốp tấm nhựa trang trí ở một mặt lộ ra ngoài. Mặt còn lại thường áp sát vào tường cũ hoặc khu vực khuất không cần thẩm mỹ.
  • Vách nhựa 2 mặt: Ốp tấm nhựa ở cả hai mặt của khung xương. Cả hai phía đều có bề mặt đẹp như nhau, dùng để làm tường ngăn phòng độc lập (ví dụ: ngăn phòng khách với phòng bếp).


Ứng dụng chi tiết của từng vật liệu
Các vật liệu nhựa nội thất gồm trần nhựa Nano, lam sóng, trần thả, ốp tường Nano, vách ngăn 1 mặt và 2 mặt đều làm từ nhựa PVC kết hợp bột đá. Chúng chuyên dùng để chống ẩm mốc, chống mối mọt, cách nhiệt và trang trí bề mặt cho nhà ở, văn phòng hoặc cửa hàng nhờ độ bền cao và chi phí hợp lý. 
Ứng dụng chi tiết của từng vật liệu
  • Trần nhựa Nano: Làm trần giả phẳng phiu, sang trọng cho phòng khách, phòng ngủ hoặc hành lang; chống nồm ẩm và dễ lau chùi. 
  • Trần nhựa lam sóng: Tạo điểm nhấn dạng gợn sóng nổi bật cho sảnh lớn, ốp vòm trần, hoặc làm vách tivi, mảng tường trang trí cao cấp.
  • Trần nhựa thả: Thi công khung xương nổi cho văn phòng, trường học, bệnh viện, khu vực vệ sinh; giúp che giấu hệ thống điện nước và tiện sửa chữa.
  • Ốp tường nhựa Nano: Dùng để ốp lên các bức tường cũ kỹ, ẩm mốc hoặc bong tróc sơn; tạo bề mặt giả vân gỗ, vân đá tinh tế thay thế đá hoặc gỗ tự nhiên.
  • Vách ngăn nhựa 1 mặt: Ốp trang trí trực tiếp lên một mặt khung xương sát tường hoặc vách che tạm thời tối ưu chi phí.
  • Vách ngăn nhựa 2 mặt: Dùng làm vách ngăn phân chia không gian phòng (phòng khách với bếp, chia văn phòng nhỏ), đẹp cả 2 mặt mà không cần sơn bả. 


Ưu nhược điểm trần nhựa nano
Dưới đây là tổng hợp chi tiết về ưu điểm, nhược điểm và tuổi thọ của các loại trần, ốp tường và vách ngăn nhựa phổ biến hiện nay.
1. Trần nhựa Nano
Trần nhựa Nano được làm từ nhựa cây và bột đá, bề mặt phủ màng nano bảo vệ.
  • Ưu điểm: Kháng nước tuyệt đối. Chống mối mọt tốt. Mẫu mã vân gỗ, vân đá đa dạng. Dễ lau chùi.
  • Nhược điểm: Chịu lực va đập kém. Lớp màng nano có thể phai màu nếu tiếp xúc ánh nắng mạnh.
  • Tuổi thọ: Từ 15 đến 25 năm.
2. Trần nhựa lam sóng
Loại trần này có thiết kế bề mặt dạng các đường sóng lồi lõm tạo điểm nhấn sang trọng.
  • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao. Tạo hiệu ứng chiều sâu cho trần nhà. Giấu vết nối tốt.
  • Nhược điểm: Khó vệ sinh bụi bẩn bám trong các khe sóng. Giá thành cao hơn trần phẳng.
  • Tuổi thọ: Từ 15 đến 25 năm.
3. Trần nhựa thả (60x60 cm)
Sử dụng các tấm nhựa đặt lên hệ khung xương nổi, thường dùng cho văn phòng, nhà cấp 4.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất. Trọng lượng siêu nhẹ. Dễ tháo lắp để sửa chữa đường điện.
  • Nhược điểm: Thẩm mỹ đơn điệu. Tấm nhựa dễ bị bay hoặc cong vênh khi có gió lớn ùa vào nhà.
  • Tuổi thọ: Từ 10 đến 15 năm.
4. Ốp tường nhựa Nano
Vật liệu tương tự trần nano nhưng được thi công trực tiếp trên bề mặt tường.
  • Ưu điểm: Che lấp hoàn hảo tường ẩm mốc, bong tróc. Cách âm và cách nhiệt nhẹ. Thi công nhanh.
  • Nhược điểm: Làm giảm một phần nhỏ diện tích phòng do cần hệ khung xương. Không chịu được vật sắc nhọn quào xước.
  • Tuổi thọ: Từ 20 đến 30 năm (do ít chịu áp lực trọng lực như trần).
5. Vách ngăn nhựa 1 mặt và 2 mặt
Loại vách dùng khung xương (sắt hoặc kẽm) và ốp tấm nhựa để phân chia không gian.
  • Vách 1 mặt: Chỉ ốp nhựa một bên, mặt còn lại áp sát tường cũ hoặc làm kho chứa đồ.
  • Vách 2 mặt: ốp nhựa cả hai bên, dùng làm tường ngăn phòng độc lập.
  • Ưu điểm: Thi công thần tốc. Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho móng nhà. Kháng nước tốt.
  • Nhược điểm: Cách âm kém hơn tường gạch. Không thể khoan treo các vật quá nặng trực tiếp lên tấm nhựa mà phải bắt vào khung xương.
  • Tuổi thọ: Từ 10 đến 20 năm tùy vào độ dày của khung xương bên trong.

Có nên làm trần nhựa nano
Trần nhựa nano là loại vật liệu tốt, nổi bật với độ bền cao, khả năng chống nước tuyệt đối và giá thành hợp lý.
Ưu điểm nổi bật
  • Chống ẩm mốc và mối mọt: Thành phần nhựa PVC kết hợp bột đá giúp vật liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cao, rất hợp với thời tiết nóng ẩm.
  • Cách nhiệt và cách âm: Cấu trúc dạng lỗ rỗng giúp giảm nhiệt lượng từ mái nhà truyền xuống và hạn chế tiếng ồn.
  • Thẩm mỹ và dễ vệ sinh: Bề mặt phủ nano chống trầy xước, có nhiều mẫu vân gỗ, vân đá đẹp và lau chùi dễ dàng.
  • Thi công nhanh: Trọng lượng nhẹ, dễ lắp ghép mà không gây nhiều bụi bẩn. 
Nhược điểm cần lưu ý
  • Chất lượng phụ thuộc nguồn gốc: Các loại nhựa kém chất lượng có thể giòn, phai màu hoặc phát ra mùi nhựa trong thời gian đầu.
  • Khả năng chịu nhiệt trực tiếp: Tránh để vật liệu tiếp xúc với nguồn nhiệt độ quá cao.
Các loại vật liệu nhựa nội thất phổ biến
1. Trần nhựa nano
  • Loại trần làm từ tấm nhựa phẳng (thành phần PVC kết hợp bột đá) có bề mặt phủ film vân gỗ, vân đá hoặc màu trơn bằng công nghệ nano. Tấm có hèm khóa âm dương, tạo mặt phẳng liền mạch cho trần nhà.
  • Nên làm. Phù hợp cho phòng khách, phòng ngủ mang phong cách hiện đại, sạch sẽ, chống nóng tốt cho nhà mái tôn.
2. Trần nhựa lam sóng
  • Tấm nhựa thiết kế dạng các thanh sóng nổi (3 sóng, 4 sóng, sóng thấp hoặc cao) song song nhau.
  • Nên làm điểm nhấn. Thường kết hợp cùng trần nano phẳng (nano làm nền, lam sóng chạy viền hoặc giật cấp) để tạo chiều sâu và sang trọng cho không gian.
3. Trần nhựa thả
  • Loại trần dùng khung xương nổi kích thước 60x60 cm, các tấm nhựa nhẹ được thả lên trên.
  • Nên làm nếu bạn cần tối ưu chi phí thấp hoặc sửa chữa điện nước phía trên trần dễ dàng. Thường dùng cho văn phòng, nhà cho thuê, nhà trọ hoặc nhà vệ sinh. Thẩm mỹ kém hơn trần nano.
4. Ốp tường nhựa nano
  • Dùng chính các tấm nhựa nano phẳng để ốp che phủ bề mặt tường ẩm mốc, bong tróc sơn hoặc tường thô.
  • Có nên làm: Rất nên làm nếu tường nhà bạn bị thấm ẩm lâu năm mà xử lý sơn bả không hiệu quả, giúp bảo vệ tường và làm đẹp nhà nhanh chóng.
5. Vách ngăn nhựa 1 mặt và 2 mặt
  • Là gì:
    • Vách 1 mặt: Dùng khung xương sắt/nhôm kết hợp ốp tấm nhựa nano/lam sóng một mặt bên ngoài, mặt kia để trống hoặc ốp vật liệu khác (dùng che tường xấu hoặc làm vách dựa lưng).
    • Vách 2 mặt: Khung xương chắc chắn và ốp tấm nhựa cả hai mặt, dùng để ngăn chia phòng (như ngăn phòng khách với cầu thang, ngăn phòng ngủ).


Chi phí làm trần nhựa Nano giá bao nhiêu tiền 1m2?
Chi phí thi công trọn gói các loại trần nhựa, ốp tường và vách ngăn hiện nay dao động phổ biến từ 165.000 VNĐ/m² đến 950.000 VNĐ/m² tùy vào chủng loại vật liệu và độ phức tạp của công trình, Tiền nhân công làm trần nhựa Nano lắp đặt lẻ (nếu quý khách đã có vật tư): từ 100.000 – 200.000 VNĐ/m² tùy theo cốt cách thi công phức tạp hay đơn giản, Đối với nhân công làm trần nhựa thả là 60.000 vnđ/m2 nhưng thường làm trần nhựa thả 60x60 thợ sẽ làm trọn gói từ 170.000vnđ/m2
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá thi công trọn gói (bao gồm vật tư và nhân công) mới nhất
Bảng Báo Giá Thi Công Trọn Gói
Hạng mục công trìnhĐơn giá tham khảo (VNĐ/m²)Đặc điểm kỹ thuật
Trần nhựa thả 60x60 ô vuông165.000 – 250.000Phù hợp văn phòng, nhà xưởng, giá rẻ
Trần nhựa phẳng Nano360.000 – 600.000Bề mặt phẳng vân gỗ/vân đá, sang trọng
Trần nhựa giật cấp Nano450.000 – 600.000Tạo khối hình học, kết hợp đèn LED
Trần nhựa lam sóng400.000 – 950.000Dạng sóng nổi 3D, hiện đại
Ốp tường nhựa Nano260.000 – 600.000Dán keo trực tiếp hoặc đi khung xương
Vách ngăn nhựa 1 mặt280.000 – 450.000Có khung xương, ốp tấm nhựa một bên
Vách ngăn nhựa 2 mặt600.000 – 800.000Khung xương ở giữa, ốp tấm nhựa cả hai bên
 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Chi Phí
Giá thành hoàn thiện thực tế của công trình sẽ co giãn dựa trên các yếu tố cốt lõi sau:
  • Thương Hiệu Tấm Nhựa Nano và Khung Xương: Chi phí phụ thuộc vào thương hiệu tấm nhựa Nano và Loại khung xương, Dưới 10m2 thỏa thuận vì khối lượng m2 ít.
  • Thương hiệu tấm nhựa: Các dòng vật liệu chính hãng, có chứng chỉ an toàn luôn chênh lệch từ 15% - 30% so với hàng không rõ nguồn gốc.
  • Hệ khung xương đi kèm: Chi phí dùng khung xương tiêu chuẩn sẽ thấp hơn đáng kể so với việc dùng khung xương cao cấp như Vĩnh Tường hoặc khung kẽm hộp dày. 
  • Độ phức tạp của thiết kế: Trần phẳng dán keo có giá rẻ nhất. Trần giật nhiều cấp, tường có nhiều phào chỉ viền trang trí hoặc bo góc tròn đòi hỏi công thợ cao nên chi phí sẽ tăng.
  • Vị trí và mặt bằng thi công: Khu vực ngoài trời (ban công, mái hiên) yêu cầu tấm nhựa lam sóng kháng UV chuyên dụng nên giá thành cao. Nhà cao tầng không có thang máy hoặc trần quá cao (trên 4m) sẽ phát sinh thêm chi phí giàn giáo và nhân công.
  • Diện tích công trình: Các mặt bằng có diện tích lớn (trên 100m²) thường được áp dụng chính sách chiết khấu vật tư và tối ưu giá nhân công tốt hơn phòng nhỏ lẻ.


Dịch vụ làm trần nhựa Tại Hà Nội
Dịch vụ thuê thợ làm trần nhựa nano, ốp tường nhựa nano, vách ngăn nhựa 1 mặt và 2 mặt là giải pháp hoàn thiện nội thất trọn gói bằng vật liệu nhựa PVC cao cấp kết hợp công nghệ nano giúp chống ẩm, cách âm và cách nhiệt tốt. Đội ngũ thợ thi công chuyên nghiệp luôn sẵn sàng lên đường làm ngay trong ngày, cam kết quy trình thi công nhanh gọn, cắt ghép tỉ mỉ và có chính sách bảo hành kỹ thuật dài hạn từ 1 đến 5 năm.
Phân loại và Ứng dụng
Dưới đây là bảng phân loại chi tiết và ứng dụng thực tế của từng hạng mục thi công nhựa nano:
Hạng mục thi côngĐặc điểm phân loạiỨng dụng thực tế phổ biến
Trần nhựa nanoTrần phẳng, trần giật cấp hiện đại, vân gỗ, vân đá, hoặc màu mộc.Trần phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, nhà hàng, khách sạn.
Ốp tường nhựa nanoTấm phẳng, tấm lam sóng (3 sóng, 4 sóng, 5 sóng), độ dày từ 6mm - 9mm.Ốp vách tivi, trang trí phòng khách, cải tạo tường ẩm mốc, bong tróc.
Vách ngăn nhựa 1 mặtChỉ ốp nhựa trang trí một mặt, mặt còn lại áp sát tường cũ hoặc hệ khung có sẵn.Ốp cải tạo tường cũ, làm vách trang trí cố định sát tường hỏng.
Vách ngăn nhựa 2 mặtỐp nhựa nano phẳng hoặc lam sóng ở cả hai mặt của hệ khung xương sắt/kẽm.Chia phòng ngủ, ngăn phòng khách với bếp, tạo phòng làm việc độc lập.
Tiêu chuẩn của đội thợ thi công chuyên nghiệp
  • Sẵn sàng làm ngay trong ngày: Thợ cơ động có mặt trong 1-2 giờ sau khi chốt phương án để khảo sát và thi công ngay.
  • Tỉ mỉ và có tâm: Đo đạc chuẩn xác từng milimet. Cắt góc phào chỉ kín khít. Không để lộ đinh khe hở hay vết keo thừa.
  • Nhanh chóng và gọn gàng: Hoàn thiện vách ngăn hoặc phòng ốp tường chỉ trong vài giờ đến một ngày. Dọn dẹp sạch sẽ mặt bằng trước khi bàn giao.
  • Cam kết bảo hành rõ ràng: Bảo hành lỗi kỹ thuật bong tróc, hở mạch từ 12-24 tháng. Vật liệu nhựa được bảo hành chính hãng.
Quy trình thi công chuẩn 5 bước
  1. Khảo sát và tư vấn: Thợ đến trực tiếp đo đạc kích thước thực tế, kiểm tra độ phẳng của tường/trần và tư vấn mẫu mã.
  2. Chuẩn bị vật tư: Đo cắt hệ khung xương (sắt hộp hoặc xương nhựa) và các tấm nhựa nano theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
  3. Dựng khung xương kỹ thuật: Định vị và cố định hệ khung xương lên trần hoặc tường bằng ti treo, đinh bê tông và vít nở chuyên dụng.
  4. Lắp đặt tấm nhựa nano: Ghép các tấm nhựa vào ngàm âm dương của khung xương. Sử dụng ke đai inox và bắn vít cố định chắc chắn.
  5. Hoàn thiện và nghiệm thu: Lắp phào chỉ chân tường, phào trần, nẹp góc trang trí để che mối nối. Vệ sinh sạch bề mặt và bàn giao cho gia chủ.
Các quận huyện tại Hà Nội
  • 12 quận: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Tây Hồ, Long Biên, Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàng Mai, Thanh Xuân, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm, Hà Đông.
  • 17 huyện: Sóc Sơn, Đông Anh, Gia Lâm, Thanh Trì, Thường Tín, Phú Xuyên, Mê Linh, Ba Vì, Phúc Thọ, Đan Phượng, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Thanh Oai, Thường Tín, Mỹ Đức,Ứng Hòa, Đập Đáy (hoặc Phú Xuyên).
  • 1 thị xã: Sơn Tây. 
Các quận huyện tại TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn)
  • 1 thành phố trực thuộc: Thành phố Thủ Đức.
  • 16 quận: Quận 1, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Bình Tân.
  • 5 huyện: Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi, Nhà Bè, Cần Giờ.